Dòng sản phẩm màn hình LED M27 Series từ MAXHUB là lựa chọn lý tưởng cho nhiều không gian trình chiếu khác nhau. Sở hữu kiểu dáng hiện đại với thiết kế nguyên khối và các module panel dễ lắp ráp, M27 Series nổi bật với khả năng kết nối thông minh (wireless presentation) và quản lý từ xa thông qua hệ điều hành riêng (MAXHUB OS). Mỗi panel chỉ nặng khoảng 4,8kg, hỗ trợ gắn âm tường giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng. Bộ sản phẩm bao gồm 4 model chính: M2712, M2715, M2719 và M2725.

Kiểu dáng tinh giản – Thiết kế hiện đại

Thiết kế panel LED tinh gọn của dòng M27
- Trọng lượng từng panel cực nhẹ: chỉ 4.8kg.
- Độ dày chỉ 31mm, dễ dàng lắp đặt theo dạng âm tường (wall-mount embedded).
- Tỷ lệ màn hình 16:9 phù hợp với các chuẩn trình chiếu phổ biến hiện nay.
Trình diễn hình ảnh chân thực, độ sắc nét cao

Hiển thị chất lượng cao, phù hợp cả không gian thiếu sáng
- Độ tương phản đạt 6500:1, hiển thị sắc nét trong nhiều điều kiện ánh sáng.
- Tần số làm mới (refresh rate) cao 3840Hz giúp loại bỏ hiện tượng nhòe hình khi ghi hình.
- Góc nhìn siêu rộng 170° hỗ trợ trải nghiệm hình ảnh từ nhiều vị trí khác nhau.

Hiển thị rõ ràng ngay cả khi xem ở góc nghiêng
Hệ điều hành MAXHUB OS – Tăng cường tính kết nối

Giao diện thông minh, dễ thao tác với hệ điều hành MAXHUB OS
- Tích hợp chức năng xử lý video.
- Chia màn hình hiển thị cho 4 thiết bị cùng lúc với độ phân giải 4K.
- Hỗ trợ hiển thị linh hoạt với chế độ PIP (Picture-in-Picture) và PBP (Picture-by-Picture).
- Hệ điều hành tương thích với hệ sinh thái Android, cho phép chia sẻ dữ liệu qua mạng LAN, hỗ trợ đọc/ghi file và tương thích với hệ thống điều khiển của bên thứ ba (third-party control system).
Thiết kế đồng bộ – Tháo lắp và bảo trì dễ dàng
Thông số kỹ thuật chi tiết
THÔNG TIN VẬT LÝ | ||||
Model | M2712 | M2715 | M2719 | M2725 |
Kích thước điểm ảnh (pixel pitch) | 1.2mm | 1.5mm | 1.9mm | 2.5mm |
Công nghệ LED | SMD2210 | SMD1212 | SMD1515 | SMD2020 |
Độ phân giải panel | 480 x 270 | 384 x 216 | 320 x 180 | 240 x 135 |
Kích thước vật lý (mm) | 610 x 343 x 31 | 610 x 343 x 31 | 610 x 343 x 31 | 610 x 343 x 31 |
Kích thước tương đương (inch) | 24 x 13.5 x 1.2 | 24 x 13.5 x 1.2 | 24 x 13.5 x 1.2 | 24 x 13.5 x 1.2 |
Vật liệu chế tạo | Hợp kim nhôm magie đúc nguyên khối (die-cast magnesium aluminum alloy) | Hợp kim nhôm magie đúc nguyên khối | Hợp kim nhôm magie đúc nguyên khối | Hợp kim nhôm magie đúc nguyên khối |
Khối lượng panel | 4.8kg | 4.8kg | 4.8kg | 4.8kg |
Hướng bảo trì | Phía trước (front-access) | Phía trước | Phía trước | Phía trước |
THÔNG SỐ HIỂN THỊ | ||||
Độ sáng | 550 nits | 550 nits | 550 nits | 550 nits |
Góc nhìn ngang/dọc | 170° / 170° | 170° / 170° | 170° / 170° | 170° / 170° |
Độ xám (gray scale) | 13-bit | 13-bit | 13-bit | 13-bit |
Tần số quét (refresh rate) | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz |
Tỷ lệ tương phản | 6500:1 | 6500:1 | 6500:1 | 6500:1 |
Công suất tiêu thụ | 105W/panel | 105W/panel | 85W/panel | 85W/panel |
Điện áp đầu vào | 100-240VAC (50/60Hz) | 100-240VAC (50/60Hz) | 100-240VAC (50/60Hz) | 100-240VAC (50/60Hz) |
Tuổi thọ LED | ≥ 100,000 giờ | ≥ 100,000 giờ | ≥ 100,000 giờ | ≥ 100,000 giờ |
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG: 36 THÁNG |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.