Colorlight X4m/X2m là bộ xử lý tín hiệu LED controller được thiết kế để đơn giản hóa việc vận hành hệ thống màn hình LED hiện đại. Thiết bị tích hợp khả năng xử lý hình ảnh ổn định, hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối phổ biến và cho phép phát nội dung trực tiếp từ USB, giúp việc quản lý nội dung trình chiếu trở nên nhanh chóng và linh hoạt. Nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ cùng tính tương thích cao, sản phẩm phù hợp cho nhiều hệ thống LED display trong quảng cáo, hội nghị, sân khấu hay trung tâm điều khiển.

Khả năng kết nối đa dạng tương thích nhiều nguồn tín hiệu
Controller LED Colorlight X4m/X2m được trang bị hệ thống cổng kết nối tiêu chuẩn phổ biến trong ngành hiển thị LED. Thiết bị có thể tiếp nhận nhiều loại tín hiệu hình ảnh khác nhau, giúp việc tích hợp với các nguồn phát như máy tính, camera, đầu phát media hoặc hệ thống AV trở nên thuận tiện.
Nhờ khả năng xử lý đa tín hiệu (multi-signal compatibility), bộ xử lý đảm bảo nội dung được truyền tải ổn định đến màn hình LED mà không xảy ra hiện tượng giật, trễ hay suy giảm chất lượng hình ảnh.

Khả năng xử lý điểm ảnh lớn đảm bảo vận hành ổn định
Một trong những ưu điểm nổi bật của bộ xử lý tín hiệu Colorlight X4m/X2m là khả năng tải điểm ảnh (pixel loading capacity) mạnh mẽ, cho phép thiết bị vận hành hiệu quả với các hệ thống màn hình LED có kích thước lớn.
Thiết kế phần cứng tối ưu cùng thuật toán xử lý hình ảnh giúp tín hiệu hiển thị luôn ổn định ngay cả khi vận hành liên tục trong thời gian dài. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống quảng cáo LED, sân khấu sự kiện hoặc trung tâm điều hành cần độ ổn định cao.

Quản lý hệ thống hiển thị nhanh bằng OSD và remote
Colorlight X4m/X2m cho phép người vận hành điều chỉnh hệ thống màn hình LED thông qua giao diện OSD trực quan. Người dùng có thể thay đổi các thiết lập hiển thị, chuyển nguồn tín hiệu hoặc bật/tắt thiết bị chỉ với vài thao tác đơn giản.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ remote điều khiển hồng ngoại giúp việc quản lý từ xa thuận tiện hơn, đặc biệt phù hợp với những hệ thống LED được lắp đặt ở vị trí khó tiếp cận.

Công nghệ quản lý màu sắc chính xác cho hình ảnh sống động
Bộ xử lý LED Colorlight X4m/X2m tích hợp hệ thống color management chuyên nghiệp cho phép điều chỉnh các thông số hình ảnh như độ bão hòa màu, độ tương phản, sắc độ và độ sáng. Nhờ đó hình ảnh hiển thị trên màn hình LED trở nên sống động và chính xác hơn.
Việc kiểm soát màu sắc chính xác giúp nội dung trình chiếu đạt hiệu quả thị giác cao, đặc biệt quan trọng đối với các màn hình quảng cáo, LED sân khấu hoặc LED trình chiếu sự kiện.

Tối ưu gam màu giúp hiển thị hình ảnh chân thực
Thiết bị hỗ trợ chuẩn gam màu quốc tế, cho phép chuyển đổi không gian màu và hiệu chỉnh màu sắc chỉ với một thao tác đơn giản. Tính năng này giúp khôi phục màu sắc trung thực của nội dung hiển thị, đảm bảo chất lượng hình ảnh luôn đạt chuẩn.
Nhờ khả năng tối ưu color gamut, hình ảnh hiển thị trên màn hình LED trở nên rõ ràng, cân bằng màu sắc và phù hợp với nhiều môi trường trình chiếu khác nhau.

Kết nối và vận hành linh hoạt cho hệ thống LED display
Colorlight X4m/X2m được thiết kế để hỗ trợ nhiều phương thức kết nối, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với các hệ thống LED display hiện đại. Người dùng có thể chuyển đổi nguồn tín hiệu, phát nội dung từ USB hoặc điều khiển thiết bị thông qua nhiều giao thức khác nhau.
Nhờ sự linh hoạt trong kết nối và vận hành, bộ xử lý phù hợp cho nhiều ứng dụng như LED quảng cáo, màn hình sân khấu, màn hình hội nghị hoặc hệ thống hiển thị thông tin.

Ứng dụng thực tế của bộ xử lý màn hình LED Colorlight X4m/X2m
Thông số kỹ thuật của bộ xử lý màn hình LED Colorlight X4m/X2m
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Tín hiệu đầu vào | Độ phân giải hỗ trợ tối đa: 1920 × 1080 @60Hz |
| Chuẩn giao diện: 2 × HDMI 1.4, 1 × DVI, 1 × VGA, 1 × CVBS | |
| Cổng USB hỗ trợ phát nội dung trực tiếp từ thiết bị lưu trữ | |
| Tín hiệu đầu ra | Khả năng tải điểm ảnh: 1.300.000 pixel |
| Kích thước hiển thị tối đa: 3840 pixel (rộng) hoặc 2000 pixel (cao) | |
| 2 cổng Ethernet Gigabit truyền dữ liệu | |
| Hỗ trợ chế độ dự phòng mạng Ethernet | |
| Âm thanh | Audio input: jack 3.5 mm |
| Audio output: jack 3.5 mm, hỗ trợ âm thanh từ HDMI và USB | |
| Tính năng xử lý hình ảnh | Hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu, crop hình và scaling hình ảnh |
| Offset màn hình để căn chỉnh vị trí hiển thị | |
| Tùy chỉnh hình ảnh: contrast, saturation, hue, brightness và sharpness | |
| Chuyển đổi color space từ Limit Range sang Full Range | |
| Gửi và đọc hệ số hiệu chỉnh màn hình | |
| Hỗ trợ chuẩn bảo mật HDCP 1.4 | |
| Quản lý màu sắc chính xác | |
| Tối ưu thang xám ở mức độ sáng thấp | |
| 16 chế độ cấu hình cảnh cài sẵn | |
| Phát video và hình ảnh trực tiếp từ USB | |
| OSD hỗ trợ phát nội dung và điều chỉnh hệ thống | |
| Điều khiển | Cổng USB dùng cho cấu hình thiết bị |
| Giao thức RS232 tích hợp cho hệ thống điều khiển trung tâm | |
| Remote hồng ngoại tùy chọn | |
| Bảng điều khiển phía trước | Màn hình LCD hiển thị thông tin hệ thống |
| Núm xoay điều chỉnh và chọn menu | |
| Phím chức năng: OK, Bright, ESC, Black, HDMI/DVI/VGA/CVBS, PART, USB, LOCK | |
| Cổng IR nhận tín hiệu điều khiển | |
| Nút nguồn bật tắt thiết bị | |
| Bảng kết nối phía sau | Nguồn điện: AC 100–240V ~ 50/60Hz |
| Cổng RS232 RJ11 dùng cho hệ thống điều khiển | |
| USB 2.0 Type-B kết nối máy tính cấu hình | |
| Audio In: jack 3.5 mm | |
| Audio Out: jack 3.5 mm | |
| CVBS hỗ trợ video PAL/NTSC | |
| USB hỗ trợ NTFS, FAT32, FAT16 và nhiều định dạng media | |
| HDMI 1/2 tối đa 1920 × 1080 @60Hz | |
| DVI tối đa 1920 × 1080 @60Hz | |
| VGA tối đa 1920 × 1080 @60Hz | |
| 2 cổng Ethernet Gigabit tổng tải 1.3 triệu pixel | |
| Kích thước và trọng lượng | Kích thước thiết bị: 482.6 × 44.0 × 292.0 mm |
| Kích thước đóng gói: 523.0 × 95.0 × 340.0 mm | |
| Trọng lượng tịnh: 3.13 kg | |
| Trọng lượng đóng gói: 4.16 kg | |
| Điện năng | Điện áp hoạt động: AC 100-240V |
| Công suất tiêu thụ: 10W | |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ vận hành: −20°C đến 65°C |
| Độ ẩm vận hành: 0% – 80% RH | |
| Nhiệt độ lưu trữ: −30°C đến 80°C | |
| Độ ẩm lưu trữ: 0% – 90% RH | |
| Phần mềm hỗ trợ | LEDVISION 8.5 trở lên |
| iSet 6.0 trở lên | |
| LEDUpgrade 3.9 trở lên | |
| Chứng nhận | CCC, FCC, CE, UKCA |







