Màn hình LED Qiangli P10 mang đến giải pháp hiển thị ngoài trời rõ nét, giúp doanh nghiệp truyền tải nội dung quảng cáo hiệu quả, thu hút người xem và nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu trong nhiều môi trường khác nhau.
Tổng quan về màn hình LED Qiangli P10
Sản phẩm này được thiết kế dưới dạng ma trận điểm ảnh với sự kết hợp của các diode phát sáng ba màu cơ bản đỏ, xanh lá và xanh dương. Các điểm ảnh được tích hợp trên nền vật liệu nhựa chuyên dụng, giúp tăng độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Thiết bị sử dụng mạch điều khiển tích hợp IC xử lý và IC đệm tín hiệu đầu vào, cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống điều khiển LED. Nhờ đó, hệ thống có thể trình chiếu đa dạng nội dung như video, hình ảnh, chữ viết hoặc dữ liệu động một cách linh hoạt.
Thông qua tín hiệu OE để điều khiển IC RGB, màn hình có thể tái tạo hàng nghìn tỷ màu sắc khác nhau, mang lại trải nghiệm hiển thị sống động và chân thực. Cấu trúc module cho phép lắp ghép linh hoạt theo chiều ngang và chiều dọc, giúp tùy biến kích thước theo từng dự án cụ thể.
Những ưu điểm nổi bật giúp màn hình LED Qiangli P10 vận hành ổn định
Thiết bị được tối ưu hóa cả về phần cứng lẫn hiệu năng hiển thị, mang lại trải nghiệm hình ảnh rõ ràng và ổn định trong thời gian dài sử dụng:
- Độ sáng cao kết hợp độ tương phản tốt giúp nội dung hiển thị rõ ràng ngay cả trong môi trường ngoài trời nhiều ánh sáng, nâng cao khả năng thu hút người xem.
- Sử dụng phương pháp điều khiển dòng điện ổn định giúp ánh sáng đồng đều giữa các điểm ảnh, giảm tiêu thụ điện năng và kéo dài tuổi thọ linh kiện.
- Khoảng cách điểm ảnh 10mm với cấu hình 32 x 16 pixel/module, mỗi điểm ảnh gồm 1R1G1B đảm bảo khả năng hiển thị nội dung rõ ràng ở khoảng cách quan sát phù hợp.
- Thiết kế nhẹ giúp việc thi công, lắp đặt và bảo trì trở nên thuận tiện hơn, tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn.
- Vật liệu LED chất lượng cao kết hợp lớp vỏ nhựa chuyên dụng giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chống chịu môi trường.

Phạm vi ứng dụng thực tế của màn hình LED Qiangli P10
Giải pháp hiển thị này được triển khai linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng hoạt động bền bỉ và hiển thị ổn định:
- Ứng dụng trong bảng quảng cáo ngoài trời tại các tuyến đường lớn, giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp marketing rõ ràng, nổi bật và thu hút lượng lớn người xem mỗi ngày.
- Triển khai tại sân khấu sự kiện, chương trình biểu diễn hoặc hội nghị, hỗ trợ trình chiếu nội dung trực quan, tăng hiệu ứng thị giác và nâng cao trải nghiệm khán giả.
- Sử dụng tại trung tâm thương mại, khu mua sắm hoặc tòa nhà lớn để hiển thị thông tin, quảng bá thương hiệu và hướng dẫn khách hàng một cách hiệu quả.
- Lắp đặt tại khu công nghiệp, nhà máy hoặc khu vực công cộng nhằm truyền tải thông tin vận hành, thông báo hoặc nội dung tuyên truyền một cách nhanh chóng và rõ ràng.
- Ứng dụng trong lĩnh vực giao thông như bảng thông tin điện tử, giúp hiển thị dữ liệu thời gian thực và hỗ trợ điều phối giao thông hiệu quả hơn.
Địa chỉ cung cấp màn hình LED Qiangli P10 uy tín
Để đảm bảo chất lượng hiển thị và độ bền lâu dài, việc lựa chọn đơn vị cung cấp đáng tin cậy là yếu tố quan trọng. SAVILED mang đến giải pháp trọn gói từ tư vấn cấu hình, thiết kế hệ thống đến thi công và bảo trì.
Khách hàng khi lựa chọn tại SAVILED sẽ được hỗ trợ lựa chọn phương án tối ưu phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện lắp đặt thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án cần hệ thống hiển thị ổn định, dễ mở rộng và vận hành hiệu quả.
Thông số kỹ thuật màn hình LED Qiangli P10
| Loại LED | Màu sắc | Thương hiệu | Thông số | Độ sáng | Bước sóng | Số lượng |
| 3535 | Đỏ | 645-839 mcd | 620.5-625.5 nm | 1 | ||
| Xanh lá | 2305-3000 mcd | 519.5-524.5 nm | 1 | |||
| Xanh dương | 650-845 mcd | 465.5-470.5 nm | 1 |
| Module | Khoảng cách điểm ảnh | 10.0 mm | Mật độ điểm ảnh | 10000 điểm/m² | ||
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B | Độ phân giải | 32 x 16 = 512 điểm | |||
| Kích thước module | 320 x 160 mm | Khối lượng | 0.55 kg ± 0.05 | |||
| Cấu trúc | LED và IC tích hợp trên PCB | Chất liệu vỏ | Polycarbonate | |||
| Điện áp DC | 4.5 – 5.5V | Dòng tối đa | 5.9A ± 0.1 | |||
| Công suất | ≤ 29.5W | Chế độ quét | Quét 1/4 dòng liên tục | |||
| Tủ | Kích thước | 960 x 960 x 90 mm | ||||
| Độ phân giải | 96 x 96 = 9216 điểm | |||||
| Diện tích | 0.9216 m² | |||||
| Trọng lượng | 28.9 kg ± 0.05 | |||||
| Công suất tối đa | 531W | |||||
| Công suất trung bình | 266W | |||||
| Hiệu suất điện năng | 681W | |||||
| Chuẩn bảo vệ | IP65 (mặt trước) | |||||
| Hiển thị | Độ sáng | ≥ 4500 cd/m² | Độ đồng đều | > 0.95 | ||
| Góc nhìn ngang | 105° ± 8 | Góc nhìn dọc | 105° ± 8 | |||
| Khoảng cách quan sát | ≥ 10m | Tỷ lệ lỗi điểm ảnh | < 0.0003 | |||
| Công suất tối đa | 577W/m² | Môi trường | Ngoài trời | |||
| Tuổi thọ | ≥ 100000 giờ | Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% RH | |||
| MTBF | ≥ 10000 giờ | |||||
| Suy giảm ánh sáng | ≤ 15% | Nhiệt độ | -20°C đến 50°C | |||
| Điều khiển | Thang xám | 12 – 16 bit | Số màu | 16.777.216 | ||
| Tần số khung | ≥ 60 fps | Tần số làm tươi | ≥ 480 Hz | |||
| Chế độ điều khiển | Điều khiển bằng máy tính, đồng bộ video | Điều chỉnh sáng | 256 mức tự động/thủ công | |||
| Tín hiệu đầu vào | DVI, VGA, Video, RGBHV, S-Video, YPbPr (HDTV) | |||||











